钺[yuè]Lưu từKhácrìu chiếnTừ ghép:不避斧钺bù bì fǔ yuèkhông cố tránh búa rìu (thành ngữ)刀锯斧钺dāo jù fǔ yuèdao, cưa, rìu và búa chiến (thành ngữ)斧钺之诛fǔ yuè zhī zhūchết bởi rìu chiến (thành ngữ)斧钺汤镬fǔ yuè tāng huòbúa rìu và vạc nước sôi (thành ngữ)白旄黄钺bái máo huáng yuècờ trắng và rìu chiến màu vàng (thành ngữ)Từ cận nghĩa:鏚qīrìu chiến战斧zhàn fǔrìu chiến