铛
[dāng]
keng; klang; tiếng kim loại
她的笑声好似一串清脆的铃铛声。
tā de xiào shēng hǎo sì yí chuàn qīng cuì de líng dang shēng.Tiếng cười của cô ấy giống như một chuỗi chuông thanh thoát.
[dāng]
keng; klang; tiếng kim loại
她的笑声好似一串清脆的铃铛声。
tā de xiào shēng hǎo sì yí chuàn qīng cuì de líng dang shēng.Tiếng cười của cô ấy giống như một chuỗi chuông thanh thoát.