铛铛[dāng dāng] [铛 铛]Lưu từKhác(từ tượng thanh) tiếng choảng; tiếng kim loại va chạm; âm thanh đánh cồngChữ trong từ铛dāngkeng铛dāngkengTừ ghép:铛铛车dāng dāng chē(khẩu ngữ) xe điện, đặc biệt là xe điện Bắc Kinh trong giai đoạn hoạ…