锒[láng]Lưu từKhácxích; trang sứcTừ ghép:挡锒dǎng láng(tiếng lóng) hỏi tiền锒铛láng dāngxích sắt锒铛入狱láng dāng rù yùnghĩa đen: bị còng và tống vào tù (thành ngữ)Từ cận nghĩa:鎍suǒxích