挡锒[dǎng láng] [挡 锒]Lưu từKhác(tiếng lóng) hỏi tiền; cho mượn tiềnChữ trong từ挡dǎngchống cự锒lángxíchTừ cận nghĩa:挡郎dǎng láng(tiếng lóng) hỏi tiền