XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
镀锌
[dù xīn] [镀 锌]
Lưu từ
Khác
mạ kẽm; phủ kẽm
Chữ trong từ
镀
dù
mạ (vàng, bạc,...)
锌
xīn
kẽm (hóa học)