XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
镛
[yōng]
Lưu từ
Khác
chuông lớn
Từ cận nghĩa:
猪窠
zhū kē
chuồng lợn
猪仔馆
zhū zǎi guǎn
chuồng lợn