猪仔馆[zhū zǎi guǎn] [猪 仔 馆]Lưu từKhácchuồng lợnChữ trong từ猪zhūlợn仔zǎibiến thể của 崽 (zǎi)馆guǎntoà nhàTừ cùng chữ:图书馆tú shū guǎnHSK 1thư viện饭馆fàn guǎnHSK 2nhà hàng体育馆tǐ yù guǎnHSK 2nhà thi đấu旅馆lǚ guǎnHSK 3khách sạn大使馆dà shǐ guǎnHSK 3đại sứ quán宾馆bīn guǎnHSK 5nhà khách餐馆cān guǎnHSK 5nhà hàng博物馆bó wù guǎnHSK 5bảo tàng场馆chǎng guǎnHSK 6địa điểm thể thaoXem thêm (2)Từ cận nghĩa:镛yōngchuông lớn猪窠zhū kēchuồng lợn