XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
镭
[léi]
Lưu từ
Khác
radium (hoá học)
Từ ghép:
镭射
léi shè
laser (từ mượn)
镭射印表机
léi shè yìn biǎo jī
máy in laser