镭射[léi shè] [镭 射]Lưu từKháclaser (từ mượn); thuật ngữ Đài Loan cho 激光 (jī guāng)Chữ trong từ镭léiradium (hoá học)射shèbắnTừ ghép:镭射印表机léi shè yìn biǎo jīmáy in laserTừ cùng chữ:发射fā shèHSK 5bắn (một vật thể)注射zhù shèHSK 5tiêm反射fǎn shèHSK 6phản chiếu放射fàng shèHSK 6phóng xạ辐射fú shèHSK 7bức xạ投射tóu shèHSK 9ném (vật thể)折射zhé shèHSK 9khúc xạ