镳[biāo]Lưu từKháckhẩu thiệt (của dây cương)Từ ghép:保镳bǎo biāobiến thể của 保镖 (bǎo biāo)分道扬镳fēn dào yáng biāonghĩa đen: chọn đường khác và thúc ngựa đi (thành ngữ)连镳并轸lián biāo bìng zhěnnghĩa đen: dây cương cùng nhau và xe song song (thành ngữ)