闵[mǐn]Lưu từKhácbiến thể cũ của 悯 (mǐn)Từ ghép:闵凶mǐn xiōngkhổ đau闵行区mǐn háng qūQuận Minhang của Thượng Hải闵科夫斯基mǐn kē fū sī jīMinkowski (tên)