闵凶[mǐn xiōng] [闵 凶]Lưu từKháckhổ đau; đau buồnChữ trong từ闵mǐnbiến thể cũ của 悯 (mǐn)凶xiōngác độcTừ cận nghĩa:忧患yōu huànkhổ đau