忧患[yōu huàn] [忧 患]Lưu từKháckhổ đau; đau khổ; gian khổChữ trong từ忧yōulo lắng患huànmắc bệnhTừ ghép:饱经忧患bǎo jīng yōu huànkinh qua nhiều đau khổTừ cùng chữ:忧愁yōu chóuHSK 9lo lắng忧虑yōu lǜHSK 9lo âu忧郁yōu yùHSK 9u sầu隐患yǐn huànHSK 9mối nguy tiềm ẩnTừ cận nghĩa:闵凶mǐn xiōngkhổ đau