饱经忧患[bǎo jīng yōu huàn] [饱 经 忧 患]Lưu từKháckinh qua nhiều đau khổChữ trong từ饱bǎoăn no经jīngkinh điển忧yōulo lắng患huànmắc bệnhTừ cùng chữ:饱经沧桑bǎo jīng cāng sāngHSK 6trải qua nhiều biến cố饱和bǎo héHSK 7bão hòa饱满bǎo mǎnHSK 7đầy đặn隐患yǐn huànHSK 9mối nguy tiềm ẩn