阆[làng]Lưu từKhác(văn học) bao la; rộng rãi; (văn học) cao cả; (văn học) cửa caoTừ ghép:闶阆kāng láng(phương ngữ) không gian mở bên trong một cấu trúc阆中làng zhōngLangzhong, thành phố cấp huyện ở Nanchong 南充 (nán chōng), Tứ Xuyên阆苑làng yuànThiên đường Langyuan, quê hương của những người bất tử trong thơ và…阆风láng fēngNúi Langfeng阆中市làng zhōng shìLangzhong, thành phố cấp huyện ở Nanchong 南充 (nán chōng), Tứ Xuyên阆凤山láng fèng shānNúi Langfeng阆风巅láng fēng diānNúi LangfengTừ cận nghĩa:寥廓liáo kuò(văn học) bao la