寥廓[liáo kuò] [寥 廓]Lưu từKhác(văn học) bao la; bát ngátChữ trong từ寥liáotrống vắng廓kuò(hình thức kết hợp) rộng rãiTừ cùng chữ:轮廓lún kuòHSK 8đường nét寥寥无几liáo liáo wú jǐHSK 8chỉ một vài (thành ngữ)Từ cận nghĩa:阆làng(văn học) bao la