阇[dū]Lưu từKhácbệ phòng thủ trên cổng; phòng thànhTừ ghép:瞽阇gǔ shétăng mù阇梨shé línhà sư Phật giáo (tiếng Phạn: jala)阇黎shé lígiáo thọ Phật giáo (phiên âm tiếng Phạn)阿阇梨ā shé lígiáo viên Phật giáo (phiên âm tiếng Phạn)阿阇黎ā shé lígiáo viên Phật giáo (phiên âm tiếng Phạn)