陶俑[táo yǒng] [陶 俑]Lưu từKháctượng gốm chôn theo người chếtChữ trong từ陶táođồ gốm俑yǒngtượng gỗ chôn theo người chếtTừ cùng chữ:陶冶táo yěHSK 9nung gốm luyện kim陶瓷táo cíHSK 9đồ gốm và sứ陶醉táo zuìHSK 9say mê