XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
雅痞
[yǎ pǐ] [雅 痞]
Lưu từ
Khác
yuppie (từ mượn) (Đài Loan)
Chữ trong từ
雅
yǎ
tao nhã
痞
pǐ
táo bón