靖
[jìng]
(dạng kết hợp) yên bình; (dạng kết hợp) bình định; đàn áp
保靖bǎo jìngHuyện Baojing thuộc Châu tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Tương Tây 湘西…南靖nán jìnghuyện Nam Kinh ở Chương Châu 漳州 (zhāng zhōu), Phúc Kiến平靖píng jìngđàn áp nổi loạn và dẹp yên bất ổn曲靖qǔ jìngKhúc Tĩnh, thành phố cấp địa khu ở Vân Nam李靖lǐ jìngLý Tĩnh (570-649 SCN), tướng thời nhà Đường và được cho là tác giả c…永靖yǒng jìngHuyện Vĩnh Tĩnh, Châu tự trị dân tộc Hồi Lâm Hạ 临夏回族自治州 (lín xià huí…绥靖suí jìngbình định靖乱jìng luàndẹp loạn靖宇jìng yǔhuyện Jingyu ở Baishan 白山, Jilin