曲靖[qǔ jìng] [曲 靖]Lưu từKhácKhúc Tĩnh, thành phố cấp địa khu ở Vân NamChữ trong từ曲qūcong靖jìng(dạng kết hợp) yên bìnhTừ ghép:曲靖市qǔ jìng shìThành phố cấp địa khu Khúc Tĩnh, tỉnh Vân NamTừ cùng chữ:曲子qǔ ziHSK 6bản nhạc曲折qū zhéHSK 8quanh co曲线qū xiànHSK 8đường cong