韦
[wéi]
da mềm
室韦shì wéibộ lạc Thất Vi, cư trú ở khu vực phía đông bắc Trung Quốc thời nhà Đ…韦伯wéi bóWebb, Webber hoặc Weber (tên)韦利wéi lìWaley hoặc Whaley (tên)韦德wéi déWade (tên)韦科wéi kēWaco韦达wéi dáFrançois Viète (1540-1603), nhà toán học người Pháp, cha đẻ của ký h…吕不韦lǚ bù wéiLữ Bất Vi (?291-235 TCN), thương nhân và chính trị gia nước Tần 秦国 (…查韦斯chá wéi sīChavez, tên tiếng Tây Ban Nha热尔韦rè ěr wéiGervais (tên)