查韦斯[chá wéi sī] [查 韦 斯]Lưu từKhácChavez, tên tiếng Tây Ban NhaChữ trong từ查chánghiên cứu韦wéida mềm斯sīSlovakiaTừ cùng chữ:查询chá xúnHSK 5kiểm tra查出chá chūHSK 6tìm ra查看chá kànHSK 6xem查获chá huòHSK 6theo dõi và thu giữ (nghi phạm tội phạm, hàng lậu, v.v.)查处chá chǔHSK 7điều tra và xử lý vi phạm查找chá zhǎoHSK 7tìm kiếm查明chá míngHSK 7điều tra và phát hiện