查获【查獲】
[chá huò] [查 获]
theo dõi và thu giữ (nghi phạm tội phạm, hàng lậu, v.v.)
搜查并捕获违法人员或财物。
海关在边境查获了大量走私商品。
hǎi guān zài biān jìng chá huò le dà liàng zǒu sī shāng pǐn.Hải quan đã thu giữ một lượng lớn hàng lậu tại biên giới.
警方在现场查获了大量假钱。
jǐng fāng zài xiàn chǎng chá huò le dà liàng jiǎ qián.Cảnh sát đã thu giữ lượng lớn tiền giả tại hiện trường.
警察在现场查获了多根木质棍棒。
jǐng chá zài xiàn chǎng chá huò le duō gēn mù zhì gùn bàng.Cảnh sát đã thu giữ nhiều thanh gậy gỗ tại hiện trường.
海关人员查获了一批走私的高档手表。
hǎi guān rén yuán chá huò le yì pī zǒu sī de gāo dàng shǒu biǎo.Nhân viên hải quan thu giữ một lô đồng hồ cao cấp buôn lậu.