查询【查詢】
[chá xún] [查 询]
kiểm tra; hỏi; tham khảo (tài liệu,...)
调查找问;查看询问。
你可以在网上查询航班的具体时间。
nǐ kě yǐ zài wǎng shàng chá xún háng bān de jù tǐ shí jiān.Bạn có thể tra cứu thời gian cụ thể của chuyến bay trên mạng.
sự tra cứu; truy vấn
查问调查看的行为或记录。
这次查询花费了几分钟时间。
zhè cì chá xún huā fèi le jǐ fēn zhōng shí jiān.Lần tra cứu này đã mất vài phút.
实在抱歉,我马上为您查询一下空房。
shí zài bào qiàn, wǒ mǎ shàng wèi nín chá xún yí xià kōng fáng.Thành thật xin lỗi anh, tôi lập tức tra cứu phòng trống cho anh ngay.
Trong bài: Phàn nàn và xin đổi phòng khách sạn我看到了,正在系统里输入单号查询进度。
wǒ kàn dào le, zhèng zài xì tǒng lǐ shū rù dān hào chá xún jìn dù.Mình thấy rồi, đang nhập mã vận đơn vào hệ thống để tra tiến độ.
Trong bài: Bưu kiện gửi nhanh chưa tới nơi · 快…了没错,把查询码补充到你的求职简历里就行。
méi cuò, bǎ chá xún mǎ bǔ chōng dào nǐ de qiú zhí jiǎn lì lǐ jiù xíng.Không sai, bổ sung mã tra cứu vào trong sơ yếu lý lịch xin việc của em là được.
Trong bài: Xác thực văn bằng học thuật quốc tế · 是……的