询问【詢問】
[xún wèn] [询 问]
hỏi thông tin
向人打听或查询有关情况。
顾客向服务员询问商品的价格。
gù kè xiàng fú wù yuán xún wèn shāng pǐn de jià gé.Khách hàng hỏi nhân viên phục vụ về giá của sản phẩm.
警察正在询问那位可疑的男子。
jǐng chá zhèng zài xún wèn nà wèi kě yí de nán zǐ.Cảnh sát đang hỏi người đàn ông khả nghi đó.
游客向寺院里的僧人询问路线。
yóu kè xiàng sì yuàn lǐ de sēng rén xún wèn lù xiàn.Du khách hỏi đường một nhà sư trong chùa.
医生仔细询问了病人的病情。
yī shēng zǐ xì xún wèn le bìng rén de bìng qíng.Bác sĩ cẩn thận hỏi han bệnh tình của bệnh nhân.