查处【查處】
[chá chǔ] [查 处]
điều tra và xử lý vi phạm
调查并处理违法或违纪行为。
相关部门正在严厉查处违法经营的行为。
xiāng guān bù mén zhèng zài yán lì chá chǔ wéi fǎ jīng yíng de xíng wéi.Các cơ quan liên quan đang nghiêm khắc điều tra và xử lý hành vi kinh doanh trái phép.
政府下定决心要严肃查处那些大老虎。
zhèng fǔ xià dìng jué xīn yào yán sù chá chǔ nà xiē dà lǎo hǔ.Chính phủ hạ quyết tâm điều tra và xử lý nghiêm khắc những con hổ lớn đó.
交警部门正在严厉查处各类交通违章。
jiāo jǐng bù mén zhèng zài yán lì chá chǔ gè lèi jiāo tōng wéi zhāng.Cảnh sát giao thông đang xử lý nghiêm các loại vi phạm giao thông.
