查找
[chá zhǎo] [查 找]
tìm kiếm; tra cứu
寻找并检索信息或物品
你可以在电脑里查找这份文件的备份。
nǐ kě yǐ zài diàn nǎo lǐ chá zhǎo zhè fèn wén jiàn de bèi fèn.Bạn có thể tìm kiếm bản sao lưu của tài liệu này trong máy tính.
好的,我晚点帮你查找相关院校的信息。
hǎo de, wǒ wǎn diǎn bāng nǐ chá zhǎo xiāng guān yuàn xiào de xìn xī.Được rồi, lát nữa mình sẽ giúp cậu tìm kiếm thông tin về các trường liên quan.
Trong bài: Kế hoạch sau đại học · 说不定你可以在互联网上查找这些资料。
nǐ kě yǐ zài hù lián wǎng shàng chá zhǎo zhè xiē zī liào.Bạn có thể tìm kiếm những tài liệu này trên Internet.
是吗?大家都能顺畅地查找和听书了吗?
shì ma? dà jiā dōu néng shùn chàng dì chá zhǎo hé tīng shū le ma?Thế sao? Mọi người đều có thể tìm kiếm và nghe sách thuận lợi rồi à?
Trong bài: Dự án số hoá thư viện chữ nổi cho người khiếm thị · ……极了