线上查询[xiàn shàng chá xún] [线 上 查 询]Lưu từKháctìm kiếm trực tuyếnChữ trong từ线xiànchỉ上shàng(hình thức kết hợp) trên查chánghiên cứu询xúnhỏi vềTừ cùng chữ:查询chá xúnHSK 5kiểm tra线索xiàn suǒHSK 5manh mối咨询zī xúnHSK 6tư vấn线路xiàn lùHSK 6(điện) dây线条xiàn tiáoHSK 9đường nét (trong vẽ, thư pháp, v.v.)