韩国
[hán guó] [韩 国]
Hàn Quốc (Đại Hàn Dân Quốc); nước Hàn, một trong Chiến Quốc Thất Hùng 战国七雄 (zhàn guó qī xióng); Triều Tiên từ sau sự sụp đổ của triều đại Joseon năm 1897
韩国电影有一种特别的味儿。
hán guó diàn yǐng yǒu yì zhǒng tè bié de wèi r.Phim Hàn có một phong vị rất đặc biệt.