颧弓[quán gōng] [颧 弓]Lưu từKhácxương gò má; cung gò má (giải phẫu)Chữ trong từ颧quánxương gò má弓gōngcung (vũ khí)Từ cận nghĩa:頯kuíxương gò má颧quánxương gò má孤拐gū guǎixương gò má颧骨quán gǔxương gò má (xương gò má)