弓
[gōng]
1.cung (vũ khí); lượng từ: 张 (zhāng); uốn cong
射箭器具或使物体弯曲
他拉开弓,准备射箭。
tā lā kāi gōng, zhǔn bèi shè jiàn.Anh ấy kéo căng cung, chuẩn bị bắn tên.
2.vĩ (kéo đàn); vật hình cung
形状像弓的物体或擦弦乐器的工具
他换了一根新的小提琴弓。
tā huàn le yì gēn xīn de xiǎo tí qín gōng.Anh ấy đã thay một chiếc vĩ đàn vi-ô-lông mới.
猎人用弓箭准确地射中了猎物。
liè rén yòng gōng jiàn zhǔn què dì shè zhōng le liè wù.Người thợ săn dùng cung tên bắn trúng con mồi một cách chính xác.
他用力引弓射中了靶心。
tā yòng lì yǐn gōng shè zhōng le bǎ xīn.Anh ấy dồn sức giương cung bắn trúng hồng tâm.