弓腰[gōng yāo] [弓 腰]Lưu từKháccúi người; gập eoChữ trong từ弓gōngcung (vũ khí)腰yāoeoTừ cận nghĩa:鞠jūcúi người哈腰hā yāocúi người弯腰wān yāocúi người躬身gōng shēncúi người