躬身[gōng shēn] [躬 身]Lưu từKháccúi người; đích thânChữ trong từ躬gōngcơ thể (con người, đặc biệt là phần thân)身shēncơ thểTừ cùng chữ:全身quán shēnHSK 2toàn bộ cơ thể自身zì shēnHSK 3bản thân健身jiàn shēnHSK 4tập thể dục转身zhuǎn shēnHSK 4(người) quay lại一身yī shēnHSK 5toàn thân终身zhōng shēnHSK 5suốt đời合身hé shēnHSK 6vừa vặn (quần áo)本身běn shēnHSK 6bản thân出身chū shēnHSK 7sinh ra từXem thêm (3)Từ cận nghĩa:鞠jūcúi người哈腰hā yāocúi người弓腰gōng yāocúi người弯腰wān yāocúi người