哈腰[hā yāo] [哈 腰]Lưu từKháccúi ngườiChữ trong từ哈hā(thán từ) ha!腰yāoeoTừ ghép:点头哈腰diǎn tóu hā yāogật đầu khom lưng (thành ngữ)Từ cùng chữ:哈哈hā hāHSK 3(tượng thanh) cười toTừ cận nghĩa:鞠jūcúi người弓腰gōng yāocúi người弯腰wān yāocúi người躬身gōng shēncúi người