点头哈腰[diǎn tóu hā yāo] [点 头 哈 腰]Lưu từKhácgật đầu khom lưng (thành ngữ); khúm núm nịnh nọt; xun xoe lấy lòngChữ trong từ点diǎnđiểm头tóuđầu哈hā(thán từ) ha!腰yāoeoTừ cùng chữ:点头diǎn tóuHSK 2gật đầu点名diǎn míngHSK 4điểm danh点燃diǎn ránHSK 5đánh lửa点子diǎn ziHSK 7đốm点心diǎn xinHSK 7món ăn nhẹ点火diǎn huǒHSK 7châm lửa点缀diǎn zhuìHSK 7trang trí点评diǎn píngHSK 7bình luận点击率diǎn jī lǜHSK 7tỷ lệ nhấp (CTR) (Internet)