弯腰
[wān yāo] [弯 腰]
cúi người
运动员弯腰挽起裤脚,准备下水救人。
yùn dòng yuán wān yāo wǎn qǐ kù jiǎo, zhǔn bèi xià shuǐ jiù rén.Vận động viên cúi người xắn ống quần lên, chuẩn bị xuống nước cứu người.
[wān yāo] [弯 腰]
cúi người
运动员弯腰挽起裤脚,准备下水救人。
yùn dòng yuán wān yāo wǎn qǐ kù jiǎo, zhǔn bèi xià shuǐ jiù rén.Vận động viên cúi người xắn ống quần lên, chuẩn bị xuống nước cứu người.