弯腰驼背[wān yāo tuó bèi] [弯 腰 驼 背]Lưu từKhácgù lưng; cúi gập; tư thế xấuChữ trong từ弯wānuốn cong腰yāoeo驼tuógù hoặc lưng gù背bēicõngTừ cùng chữ:弯曲wān qūHSK 6bẻ cong违背wéi bèiHSK 9đi ngược lạiTừ cận nghĩa:伛yǔgù lưng偻lóugù lưng踽jǔgù lưng驼背tuó bèigù lưng