驼背[tuó bèi] [驼 背]Lưu từKhácgù lưng; còng lưng; lưng gùChữ trong từ驼tuógù hoặc lưng gù背bēicõngTừ ghép:驼背鲸tuó bèi jīngcá voi lưng gù (Megaptera novaeangliae)弯腰驼背wān yāo tuó bèigù lưngTừ cùng chữ:违背wéi bèiHSK 9đi ngược lạiTừ cận nghĩa:伛yǔgù lưng偻lóugù lưng踽jǔgù lưng弯腰驼背wān yāo tuó bèigù lưng