踽[jǔ]Lưu từKhácgù lưng; đi một mìnhTừ ghép:踽踽独行jǔ jǔ dú xíngđi một mình (thành ngữ)Từ cận nghĩa:伛yǔgù lưng偻lóugù lưng驼背tuó bèigù lưng弯腰驼背wān yāo tuó bèigù lưng