XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
伛
[yǔ]
Lưu từ
Khác
gù lưng
Từ cận nghĩa:
偻
lóu
gù lưng
踽
jǔ
gù lưng
驼背
tuó bèi
gù lưng
弯腰驼背
wān yāo tuó bèi
gù lưng