弓箭
[gōng jiàn] [弓 箭]
cung và tên
猎人用弓箭准确地射中了猎物。
liè rén yòng gōng jiàn zhǔn què dì shè zhōng le liè wù.Người thợ săn dùng cung tên bắn trúng con mồi một cách chính xác.
[gōng jiàn] [弓 箭]
cung và tên
猎人用弓箭准确地射中了猎物。
liè rén yòng gōng jiàn zhǔn què dì shè zhōng le liè wù.Người thợ săn dùng cung tên bắn trúng con mồi một cách chính xác.