弓箭步[gōng jiàn bù] [弓 箭 步]Lưu từKhácbước cung tên (động tác múa)Chữ trong từ弓gōngcung (vũ khí)箭jiànmũi tên步bùmột bướcTừ cùng chữ:初步chū bùHSK 3ban đầu散步sàn bùHSK 3đi dạo跑步pǎo bùHSK 3chạy进步jìn bùHSK 3tiến bộ进一步jìn yī bùHSK 3tiến thêm một bước逐步zhú bùHSK 4một cách tiến triển脚步jiǎo bùHSK 5bước chân退步tuì bùHSK 5làm kém hơn trước地步dì bùHSK 7giai đoạnXem thêm (3)