弓形
[gōng xíng] [弓 形]
hình cung
这张木桌的桌腿带有美丽的弓形。
zhè zhāng mù zhuō de zhuō tuǐ dài yǒu měi lì de gōng xíng.Chân chiếc bàn gỗ này có hình uốn cong đẹp mắt.
[gōng xíng] [弓 形]
hình cung
这张木桌的桌腿带有美丽的弓形。
zhè zhāng mù zhuō de zhuō tuǐ dài yǒu měi lì de gōng xíng.Chân chiếc bàn gỗ này có hình uốn cong đẹp mắt.