XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 7

队形【隊形】

[duì xíng] [队 形]

đội hình

队伍排列成的形状

运动会开幕式上,学生们保持整齐的队形入场。

yùn dòng huì kāi mù shì shàng, xué shēng men bǎo chí zhěng qí de duì xíng rù chǎng.

Trong lễ khai mạc hội thao, các học sinh giữ đội hình ngay ngắn khi tiến vào sân.

士兵们听从口令,迅速完成了队形变换。

shì bīng men tīng cóng kǒu lìng, xùn sù wán chéng le duì xíng biàn huàn.

Các binh sĩ nghe theo khẩu lệnh, nhanh chóng hoàn thành việc đổi đội hình.