行列
[háng liè] [行 列]
đội hình; mảng; (nghĩa bóng) hàng ngũ (như trong "gia nhập hàng ngũ...")
人或物排成的行列;借指某种队伍或阵营。
随着业务快速拓展,该企业成功跨入了世界五百强的行列。
suí zhe yè wù kuài sù tuò zhǎn, gāi qǐ yè chéng gōng kuà rù le shì jiè wǔ bǎi qiáng de háng liè.Cùng với sự mở rộng kinh doanh nhanh chóng, doanh nghiệp này đã thành công bước vào hàng ngũ top 500 thế giới.