行列式[háng liè shì] [行 列 式]Lưu từKhácđịnh thức (toán học)Chữ trong từ行xíngđi列lièsắp xếp式shìloạiTừ cùng chữ:行为xíng wéiHSK 2hành động行人xíng rénHSK 2người đi bộ行动xíng dòngHSK 2hoạt động形式xíng shìHSK 3bề ngoài方式fāng shìHSK 3cách thức正式zhèng shìHSK 3trang trọng行李xíng liHSK 3hành lý行李箱xíng li xiāngHSK 3vali行业háng yèHSK 4ngànhXem thêm (3)