圆形【圓形】
[yuán xíng] [圆 形]
tròn; hình tròn
圆周所围成的平面或物体的圆周形状
会议室中央摆放着一张大型圆形会议桌。
huì yì shì zhōng yāng bǎi fàng zhe yì zhāng dà xíng yuán xíng huì yì zhuō.Chính giữa phòng họp đặt một chiếc bàn họp hình tròn cỡ lớn.
屏幕上显示出一个红色的圆形图形。
píng mù shàng xiǎn shì chū yí gè hóng sè de yuán xíng tú xíng.Màn hình hiển thị một hình tròn màu đỏ.