圆形面包[yuán xíng miàn bāo] [圆 形 面 包]Lưu từKhácbánh trònChữ trong từ圆yuánhình tròn形xíngxuất hiện面miànmặt包bāotúiTừ cùng chữ:书包shū bāoHSK 1cặp sách钱包qián bāoHSK 1ví面包miàn bāoHSK 1bánh mì皮包pí bāoHSK 3túi xách圆满yuán mǎnHSK 4hài lòng红包hóng bāoHSK 4bao lì xì打包dǎ bāoHSK 5gói背包bēi bāoHSK 5ba lô圆珠笔yuán zhū bǐHSK 6bút biXem thêm (2)